Phương pháp định giá thương hiệu: Cách xác định giá trị của tài sản vô hình

Minh họa mối quan hệ giữa thương hiệu, lợi ích kinh tế và các yếu tố tạo nên giá trị của tài sản vô hình.

Thương hiệu có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp duy trì khách hàng, bán sản phẩm với mức giá cao hơn và mở rộng hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, những đóng góp này không dễ được phản ánh đầy đủ trong sổ sách kế toán. Định giá thương hiệu vì thế không đơn thuần là tính toán một con số, mà là quá trình xác định phần giá trị kinh tế mà thương hiệu tạo ra, đồng thời làm rõ các giả định và rủi ro ảnh hưởng đến giá trị đó.

KEY TAKEAWAY

Giá trị thương hiệu không nằm ở số tiền doanh nghiệp đã chi để xây dựng nó, mà ở khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai và duy trì lợi thế ấy trước cạnh tranh.

Vì sao doanh nghiệp cần định giá thương hiệu?

Thương hiệu từ lâu đã được nhìn nhận là một tài sản quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Xà phòng Pears là một trong những thương hiệu có lịch sử đăng ký bảo hộ nhãn hiệu từ rất sớm, còn Procter & Gamble phát triển mô hình quản trị thương hiệu vào năm 1931. Những cột mốc này cho thấy doanh nghiệp đã sớm nhận ra vai trò của thương hiệu trong việc quản lý sản phẩm và xây dựng mối quan hệ với thị trường.

Tuy nhiên, việc thừa nhận thương hiệu có giá trị không đồng nghĩa với việc xác định được giá trị ấy bằng một con số cụ thể.

Một doanh nghiệp có thể sở hữu nhà xưởng, máy móc, hàng tồn kho và các tài sản hữu hình khác được ghi nhận trong báo cáo tài chính. Nhưng khả năng khách hàng nhận biết thương hiệu, tin tưởng sản phẩm, chấp nhận mức giá cao hơn hoặc tiếp tục lựa chọn doanh nghiệp không thể được đo lường đầy đủ chỉ bằng các chỉ số kế toán thông thường.

Sự khác biệt giữa giá trị thị trường và giá trị tài sản thuần của một doanh nghiệp có thể phản ánh nhiều yếu tố, trong đó có thương hiệu, công nghệ, quan hệ khách hàng, lợi thế thương mại và kỳ vọng tăng trưởng. Vì vậy, không thể mặc nhiên coi toàn bộ phần chênh lệch này là giá trị thương hiệu.

Định giá thương hiệu giúp doanh nghiệp tiếp cận tài sản vô hình một cách có hệ thống hơn. Tùy mục đích sử dụng, kết quả định giá có thể hỗ trợ những quyết định khác nhau:

  • Quản trị và đầu tư: Đánh giá hiệu quả của các hoạt động xây dựng thương hiệu, phân bổ ngân sách và xác định những lĩnh vực cần đầu tư thêm.
  • Mua bán và sáp nhập: Ước tính phần giá trị có thể gắn với thương hiệu trong một giao dịch, thay vì chỉ nhìn vào tài sản hữu hình.
  • Huy động vốn và thị trường chứng khoán: Cung cấp thêm cơ sở phân tích tài sản vô hình và triển vọng tạo lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Quản lý danh mục thương hiệu: So sánh vai trò kinh tế của các thương hiệu trong cùng một doanh nghiệp để hỗ trợ quyết định đầu tư hoặc tái cơ cấu.

Điều cần lưu ý là mỗi mục đích có thể đòi hỏi một cơ sở định giá và mức độ chính xác khác nhau. Một con số hữu ích cho việc theo dõi hiệu quả marketing chưa chắc đã đủ cơ sở để sử dụng trong một giao dịch mua bán doanh nghiệp.

Năm phương pháp định giá thương hiệu phổ biến

Sơ đồ năm phương pháp định giá thương hiệu dựa trên giao dịch, chi phí, thu nhập, giá cổ phiếu và giá trị kinh tế.
Mỗi phương pháp phản ánh một góc nhìn khác nhau và cần được lựa chọn theo mục đích định giá.

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi thương hiệu và mọi tình huống. Mỗi phương pháp dựa trên một cách tiếp cận khác nhau: giá trị được thể hiện qua giao dịch, chi phí đầu tư, lợi thế thu nhập, chênh lệch giá trị thị trường hoặc dòng lợi ích kinh tế mà thương hiệu có thể tạo ra.

FRAMEWORK

Năm cách tiếp cận để xác định giá trị thương hiệu

  • Giá trị chuyển nhượng Quan sát giá trị được thể hiện trong các giao dịch mua bán có liên quan đến thương hiệu.
  • Chi phí Ước tính giá trị từ chi phí đã đầu tư hoặc chi phí cần thiết để tái tạo một thương hiệu tương đương.
  • Thu nhập lợi thế Xem xét phần lợi ích kinh tế mà thương hiệu tạo ra so với phương án tham chiếu.
  • Giá trị cổ phiếu Dùng chênh lệch giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách làm chỉ báo tham khảo ở cấp doanh nghiệp.
  • Giá trị kinh tế Ước tính lợi ích kinh tế tương lai có thể quy cho thương hiệu, có xét đến rủi ro và giá trị thời gian của tiền.

1. Định giá thương hiệu dựa trên giá trị chuyển nhượng

Khi một thương hiệu được mua bán, mức giá giao dịch có thể cung cấp bằng chứng thực tế về giá trị mà bên mua sẵn sàng chấp nhận. Đây là một điểm khởi đầu trực quan vì giá trị được thể hiện qua một giao dịch cụ thể, thay vì chỉ là kết quả của mô hình tính toán.

Tuy nhiên, giá mua một doanh nghiệp hoặc một thương vụ chuyển nhượng không nhất thiết bằng giá trị riêng của thương hiệu. Giao dịch có thể bao gồm nhà xưởng, công nghệ, hợp đồng, hệ thống phân phối, quan hệ khách hàng và nhiều tài sản khác. Giá mua cũng có thể phản ánh kỳ vọng cộng hưởng hoặc lợi thế chiến lược mà bên mua dự kiến đạt được.

Ví dụ về thương vụ Oracle và PeopleSoft

Năm 2004, Oracle theo đuổi việc mua lại PeopleSoft. Mức giá chào mua đã tăng đáng kể trong quá trình thương lượng trước khi thương vụ được hoàn tất với giá trị khoảng 10,3 tỷ USD theo thông tin công bố rộng rãi về giao dịch.

Con số này minh họa quy mô giá trị mà một bên mua có thể chấp nhận để sở hữu doanh nghiệp và những lợi ích đi kèm. Tuy nhiên, không thể từ giá mua suy ra trực tiếp giá trị thương hiệu PeopleSoft, cũng không thể xác định phần giá trị thuộc riêng thương hiệu chỉ bằng cách trừ đi giá trị tài sản hữu hình.

Để tách riêng giá trị thương hiệu, cần có thông tin về các tài sản được mua, nghĩa vụ được tiếp nhận, lợi thế thương mại và cơ sở phân bổ giá mua. Nếu không có các dữ liệu đó, giá trị thương hiệu chỉ có thể được xem là một thành phần tiềm năng trong tổng giá trị giao dịch.

Khi nào nên sử dụng?

Phương pháp dựa trên giao dịch hữu ích khi có các thương vụ tương đồng và thông tin đủ chi tiết để phân tích. Nếu giao dịch bao gồm nhiều loại tài sản hoặc có những điều kiện đặc biệt, kết quả cần được điều chỉnh và diễn giải thận trọng.

2. Định giá thương hiệu dựa trên chi phí

Phương pháp chi phí xác định giá trị thương hiệu dựa trên nguồn lực đã được đầu tư để hình thành thương hiệu hoặc số tiền cần thiết để xây dựng một thương hiệu tương đương.

Có hai cách tiếp cận thường được nhắc đến:

  • Chi phí lịch sử: Tổng hợp các khoản chi đã phát sinh cho nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, thiết kế, truyền thông, quảng cáo và những hoạt động liên quan.
  • Chi phí tái tạo hoặc thay thế: Ước tính chi phí cần thiết ở thời điểm hiện tại để xây dựng một thương hiệu có khả năng tương đương về mặt chức năng hoặc thị trường.

Ưu điểm của phương pháp này là dữ liệu tương đối dễ tiếp cận nếu doanh nghiệp lưu trữ đầy đủ hồ sơ chi phí. Tuy nhiên, chi phí đầu tư không tỷ lệ thuận với giá trị thương hiệu.

Một doanh nghiệp có thể chi nhiều tiền cho quảng cáo nhưng không tạo được sự khác biệt đáng kể, không duy trì được chất lượng sản phẩm hoặc không khiến khách hàng quay lại. Ngược lại, một thương hiệu có thể tạo ra lợi thế đáng kể nhờ lịch sử hoạt động, sự tin tưởng của khách hàng và năng lực phục vụ ổn định, dù chi phí xây dựng thương hiệu được ghi nhận không quá lớn.

Chi phí cũng không phản ánh đầy đủ hiệu quả của các quyết định quản trị. Hai doanh nghiệp có mức đầu tư tương tự nhưng khác nhau về năng lực tổ chức, chất lượng sản phẩm, phân phối và khả năng thực thi có thể tạo ra những giá trị thương hiệu rất khác nhau.

Khi nào nên sử dụng?

Phương pháp chi phí có thể hữu ích khi cần đánh giá nguồn lực đã đầu tư, ước tính chi phí thay thế hoặc sử dụng như một góc nhìn tham khảo. Tuy nhiên, không nên xem tổng ngân sách marketing là giá trị của thương hiệu.

3. Định giá thương hiệu dựa trên thu nhập lợi thế

Người tiêu dùng thường không có đủ thời gian hoặc thông tin để đánh giá toàn bộ lựa chọn trên thị trường. Trong nhiều trường hợp, họ dựa vào mức độ quen thuộc, kinh nghiệm trước đây và niềm tin đối với thương hiệu để đưa ra quyết định mua hàng.

Nhờ đó, một thương hiệu có thể giúp doanh nghiệp đạt được mức giá bán cao hơn, duy trì nhu cầu ổn định hơn hoặc tạo ra lợi nhuận tốt hơn so với một phương án ít có lợi thế thương hiệu.

Phương pháp thu nhập lợi thế tìm cách xác định phần lợi ích kinh tế gắn với thương hiệu. Một cách tiếp cận đơn giản là so sánh mức giá của sản phẩm có thương hiệu với sản phẩm tham chiếu tương đồng, sau khi xem xét những khác biệt có liên quan.

Tuy nhiên, chênh lệch giá bán không tự động là giá trị thương hiệu. Hai sản phẩm có thể khác nhau về chất lượng, tính năng, nguyên liệu, kênh phân phối, dịch vụ hoặc nhóm khách hàng. Những yếu tố này cũng ảnh hưởng đến giá bán và lợi nhuận.

Hơn nữa, một doanh nghiệp có thể chủ động bán giá thấp để mở rộng thị phần, hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp trong một giai đoạn nhằm đạt mục tiêu kinh doanh dài hạn. Trong trường hợp đó, mức giá hiện tại chưa chắc phản ánh đầy đủ lợi ích mà thương hiệu tạo ra.

Ví dụ giả định

Hai sản phẩm cùng thuộc một ngành hàng có mức giá bán khác nhau. Sản phẩm A được khách hàng nhận biết rộng rãi hơn và có mức giá cao hơn sản phẩm B.

Nếu chỉ lấy phần chênh lệch giá để xác định giá trị thương hiệu A, kết quả có thể bị sai lệch. Trước hết, cần kiểm tra liệu hai sản phẩm có tương đương về chất lượng, tính năng, phân phối và dịch vụ hay không. Sau đó, cần xác định mức độ chênh lệch thực sự có thể quy cho thương hiệu, đồng thời xem xét sản lượng, chi phí và khả năng duy trì lợi thế trong tương lai.

Ví dụ này cho thấy việc định giá thương hiệu không chỉ cần dữ liệu về giá bán mà còn cần phân tích cơ chế tạo ra lợi ích kinh tế.

Khi nào nên sử dụng?

Phương pháp thu nhập lợi thế phù hợp khi doanh nghiệp có dữ liệu đáng tin cậy về giá bán, lợi nhuận và sản phẩm tham chiếu. Đây cũng là góc nhìn hữu ích để kiểm tra xem lợi thế thương hiệu có thực sự chuyển thành kết quả kinh doanh hay không.

4. Ước tính giá trị thương hiệu từ giá trị thị trường của cổ phiếu

Một cách ước tính nhanh ở cấp doanh nghiệp là so sánh vốn hóa thị trường với giá trị tài sản thuần được ghi nhận trong sổ sách.

Vốn hóa thị trường được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Khi vốn hóa cao hơn đáng kể so với giá trị tài sản thuần trên sổ sách, phần chênh lệch có thể phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về năng lực tạo lợi nhuận, triển vọng tăng trưởng và các tài sản vô hình của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, phần chênh lệch này không phải là giá trị thương hiệu theo nghĩa hẹp.

Giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi kỳ vọng tăng trưởng, lãi suất, tâm lý thị trường, rủi ro ngành, năng lực quản trị và nhiều yếu tố khác. Trong khi đó, giá trị ghi sổ của tài sản cũng có thể khác giá trị thị trường do phương pháp ghi nhận, khấu hao hoặc biến động giá tài sản.

Một doanh nghiệp có vốn hóa cao không nhất thiết sở hữu thương hiệu mạnh nhất trong ngành. Ngược lại, một thương hiệu có vị thế tốt vẫn có thể thuộc về doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính hoặc hoạt động trong một ngành bị thị trường đánh giá thấp.

COMMON MISTAKE

“Lấy vốn hóa thị trường trừ giá trị sổ sách là ra giá trị thương hiệu.”

Vì sao chưa đủ

Phép tính này chỉ tạo ra một chỉ báo về phần giá trị thị trường vượt lên trên giá trị tài sản thuần được ghi nhận. Phần chênh lệch có thể bao gồm thương hiệu, công nghệ, nguồn nhân lực, quan hệ khách hàng, lợi thế thương mại và kỳ vọng kinh doanh. Muốn xác định riêng giá trị thương hiệu, cần thêm một phương pháp phân tích phù hợp và dữ liệu hỗ trợ.

Khi nào nên sử dụng?

Cách tiếp cận này có thể dùng để tham khảo khi phân tích doanh nghiệp niêm yết hoặc so sánh diễn biến giá trị thị trường theo thời gian. Không nên sử dụng nó như kết quả định giá thương hiệu độc lập.

Bảng so sánh ba ngộ nhận về chi phí marketing, chênh lệch giá bán và giá trị thị trường khi định giá thương hiệu.
Cần phân biệt chỉ số tham khảo với giá trị có thể quy trực tiếp cho thương hiệu bằng một phương pháp phù hợp.

5. Định giá thương hiệu dựa trên giá trị kinh tế

Sơ đồ năm bước định giá thương hiệu từ phân khúc thị trường, phân tích tài chính đến chiết khấu lợi ích tương lai.
Giá trị thương hiệu được ước tính từ lợi ích kinh tế có thể quy cho thương hiệu sau khi xem xét rủi ro.

Phương pháp giá trị kinh tế đi xa hơn việc cộng chi phí đã bỏ ra hoặc quan sát chênh lệch giá bán. Trọng tâm của phương pháp này là ước tính lợi ích kinh tế mà thương hiệu có thể tạo ra trong tương lai, sau đó quy đổi các lợi ích ấy về giá trị tại thời điểm định giá.

Một quy trình định giá cần phân biệt rõ lợi nhuận của toàn bộ doanh nghiệp với phần lợi nhuận có thể quy cho thương hiệu. Doanh nghiệp không chỉ tạo ra lợi nhuận nhờ thương hiệu mà còn nhờ sản phẩm, công nghệ, con người, vốn, hệ thống phân phối và năng lực vận hành.

PROCESS

  • Phân khúc thị trường Chia hoạt động kinh doanh thành các nhóm phù hợp theo thị trường địa lý, khách hàng, sản phẩm hoặc kênh phân phối. Việc phân khúc giúp xác định những điều kiện kinh doanh và vai trò của thương hiệu trong từng nhóm.
  • Phân tích tài chính Dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận liên quan đến hoạt động kinh doanh của thương hiệu trong từng phân khúc, đồng thời xem xét nhu cầu vốn và các nghĩa vụ tài chính.
  • Phân tích vai trò của thương hiệu Ước tính phần lợi ích kinh tế có thể quy cho thương hiệu thay vì cho những yếu tố khác như công nghệ, quan hệ phân phối hoặc tài sản hữu hình.
  • Đánh giá sức mạnh và rủi ro Phân tích vị thế cạnh tranh, mức độ trung thành của khách hàng, khả năng duy trì nhu cầu và những yếu tố có thể làm suy giảm lợi ích kinh tế trong tương lai.
  • Xác định giá trị hiện tại Chiết khấu dòng lợi ích kinh tế dự kiến về thời điểm định giá theo các giả định phù hợp về thời gian và rủi ro.

Phân tích tài chính: Thương hiệu tạo ra lợi ích kinh tế nào?

Bước đầu tiên là xác định cơ sở tài chính có thể dùng để tính toán. Tùy mô hình định giá, cơ sở này có thể là dòng tiền, lợi nhuận hoặc khoản thu nhập kinh tế được quy cho thương hiệu.

Doanh thu cao không đồng nghĩa với giá trị thương hiệu cao. Một thương hiệu có doanh số lớn nhưng chi phí vận hành, chi phí phân phối và nhu cầu đầu tư cũng lớn có thể tạo ra lợi ích kinh tế thấp hơn kỳ vọng.

Ngược lại, một thương hiệu có doanh thu nhỏ hơn nhưng duy trì được mức lợi nhuận tốt và khả năng tạo thu nhập ổn định có thể có giá trị đáng kể. Vì vậy, phân tích tài chính cần đánh giá cả quy mô lẫn chất lượng của lợi ích kinh tế.

Phân tích nhu cầu: Thương hiệu đóng góp bao nhiêu vào quyết định mua?

Không phải mọi doanh thu đều phát sinh nhờ thương hiệu. Khách hàng có thể lựa chọn một sản phẩm vì tính năng, giá cả, sự thuận tiện, quan hệ với nhà phân phối hoặc những yếu tố khác.

Phân tích vai trò của thương hiệu nhằm xác định mức độ mà thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua và khả năng tạo lợi ích kinh tế. Đây là một bước quan trọng vì nếu quy toàn bộ lợi nhuận của doanh nghiệp cho thương hiệu, kết quả định giá sẽ có nguy cơ bị thổi phồng.

Việc xác định mức đóng góp này cần dựa trên dữ liệu và phương pháp phân tích phù hợp. Không nên sử dụng một tỷ lệ cố định cho mọi ngành hàng hoặc mọi thương hiệu.

Phân tích cạnh tranh: Lợi thế có thể được duy trì trong bao lâu?

Giá trị thương hiệu phụ thuộc không chỉ vào lợi ích đang tạo ra mà còn vào khả năng duy trì lợi ích ấy trước những thay đổi của thị trường.

Một thương hiệu có mức độ nhận biết cao nhưng sản phẩm suy giảm chất lượng, hệ thống phân phối yếu hoặc không đáp ứng được nhu cầu mới có thể mất dần lợi thế. Ngược lại, một thương hiệu có khách hàng trung thành và năng lực tổ chức tốt có thể duy trì lợi ích kinh tế ổn định hơn.

Các yếu tố cần xem xét có thể bao gồm mức độ cạnh tranh, sự thay đổi trong hành vi khách hàng, tốc độ phát triển của ngành, rủi ro pháp lý và khả năng thực hiện chiến lược của doanh nghiệp. Những yếu tố này cần được phản ánh trong dự báo và các giả định định giá, thay vì chỉ được liệt kê như những nhận xét định tính.

Xác định giá trị hiện tại của lợi ích tương lai

Sau khi xác định dòng lợi ích kinh tế có thể quy cho thương hiệu và đánh giá các rủi ro liên quan, người định giá quy đổi lợi ích dự kiến trong tương lai về giá trị tại thời điểm hiện tại.

Về nguyên tắc, một khoản lợi ích dự kiến nhận được trong tương lai có giá trị hiện tại thấp hơn cùng một khoản tiền nhận được ngay hôm nay. Mức chiết khấu phản ánh giá trị thời gian của tiền và những rủi ro phù hợp với dòng lợi ích đang được định giá.

Có thể biểu diễn nguyên tắc này bằng công thức khái quát:

[ V=\sum_{t=1}^{n}\frac{B_t}{(1+r)^t} ]

Trong đó:

  • (V) là giá trị hiện tại của dòng lợi ích kinh tế được định giá.
  • (B_t) là lợi ích kinh tế dự kiến có thể quy cho thương hiệu tại thời điểm (t).
  • (r) là tỷ lệ chiết khấu phù hợp.
  • (n) là số kỳ dự báo.

Đây là biểu thức khái quát cho nguyên tắc chiết khấu dòng lợi ích tương lai, không phải công thức hoàn chỉnh cho mọi phương pháp định giá thương hiệu. Trong thực tế, mô hình có thể cần xử lý giai đoạn dự báo, giá trị cuối kỳ, thuế, nhu cầu vốn và các điều chỉnh khác. Cách xác định dòng lợi ích và tỷ lệ chiết khấu phải nhất quán với nhau để tránh tính trùng rủi ro.

Khi nào nên sử dụng?

Phương pháp dựa trên giá trị kinh tế phù hợp khi doanh nghiệp cần một cơ sở phân tích toàn diện để phục vụ quyết định đầu tư, mua bán hoặc quản trị thương hiệu. Đổi lại, phương pháp này đòi hỏi dữ liệu đáng tin cậy, giả định minh bạch và chuyên môn tài chính kết hợp với hiểu biết về thị trường.

Vì sao các phương pháp định giá thương hiệu có thể cho kết quả khác nhau?

Hai chuyên gia có thể cùng định giá một thương hiệu nhưng đưa ra hai kết quả khác nhau mà không nhất thiết một người mắc sai lầm. Sự khác biệt có thể xuất phát từ mục đích định giá, dữ liệu đầu vào, phạm vi tài sản được xem xét, cách xác định lợi ích kinh tế hoặc những giả định về tương lai.

Chẳng hạn, phương pháp chi phí tập trung vào nguồn lực đã đầu tư hoặc cần thiết để tái tạo thương hiệu. Phương pháp thu nhập lại quan tâm đến lợi ích kinh tế mà thương hiệu có thể tạo ra. Hai phương pháp trả lời những câu hỏi khác nhau, nên không có lý do để mặc nhiên kỳ vọng kết quả phải bằng nhau.

Ngay cả khi sử dụng cùng một phương pháp, kết quả vẫn có thể khác nhau nếu các chuyên gia dự báo khác nhau về doanh thu, biên lợi nhuận, vai trò của thương hiệu hoặc rủi ro cạnh tranh. Điều quan trọng là các giả định phải có cơ sở, được trình bày rõ ràng và có thể kiểm tra.

LESS EFFECTIVE

  • Chọn một phương pháp chỉ vì nó đơn giản hoặc cho ra con số mong muốn.
  • Coi toàn bộ chi phí marketing là giá trị thương hiệu.
  • Đồng nhất phần chênh lệch giữa vốn hóa và giá trị sổ sách với giá trị thương hiệu.
  • So sánh các kết quả định giá mà không kiểm tra mục đích và giả định tính toán.

STRONGER

  • Xác định mục đích sử dụng kết quả trước khi chọn phương pháp.
  • Kiểm tra chất lượng dữ liệu và xác định rõ phần lợi ích kinh tế có thể quy cho thương hiệu.
  • Đối chiếu kết quả từ nhiều cách tiếp cận khi dữ liệu cho phép.
  • Trình bày các giả định quan trọng, phạm vi định giá và mức độ bất định của kết quả.

Chọn phương pháp định giá theo mục đích sử dụng

Sơ đồ lựa chọn cách định giá thương hiệu theo mục đích sử dụng, dữ liệu sẵn có và yêu cầu chuyên môn.
Mục đích định giá quyết định phương pháp tiếp cận, dữ liệu cần thu thập và mức độ chuyên môn cần thiết.

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần thuê chuyên gia thực hiện một mô hình định giá phức tạp. Cách tiếp cận phù hợp phụ thuộc vào câu hỏi mà doanh nghiệp muốn trả lời và hậu quả nếu kết quả không chính xác.

CHECKLIST

Những câu hỏi cần đặt ra trước khi định giá thương hiệu:

  • Doanh nghiệp cần định giá để quản trị nội bộ, mua bán tài sản, huy động vốn hay phục vụ một yêu cầu pháp lý?
  • Đối tượng cần định giá là một nhãn hiệu, một thương hiệu sản phẩm hay toàn bộ danh mục thương hiệu?
  • Dữ liệu về doanh thu, chi phí, khách hàng và thị trường có đủ tin cậy để phân tích không?
  • Có thể xác định và tách phần lợi ích kinh tế do thương hiệu tạo ra khỏi những yếu tố khác không?
  • Những giả định nào ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả?
  • Kết quả có cần đáp ứng một chuẩn mực định giá, kế toán hoặc yêu cầu pháp lý cụ thể không?

Khi nào doanh nghiệp có thể tự đánh giá?

Nếu mục đích là theo dõi nội bộ, so sánh hiệu quả giữa các giai đoạn hoặc đánh giá đóng góp của một hoạt động marketing, doanh nghiệp có thể xây dựng mô hình ước tính dựa trên dữ liệu sẵn có.

Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể theo dõi mức độ thay đổi của giá bán, biên lợi nhuận, tỷ lệ khách hàng quay lại và các chỉ số khác có liên quan đến sức mạnh thương hiệu. Những chỉ số này không tự động cho biết giá trị thương hiệu bằng tiền, nhưng có thể giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các yếu tố tạo ra giá trị.

Nếu doanh nghiệp muốn chuyển các chỉ số đó thành một kết quả định giá, cần xây dựng phương pháp quy đổi phù hợp và kiểm tra những yếu tố khác có thể tác động đến kết quả kinh doanh.

Khi nào nên sử dụng chuyên gia định giá?

Khi kết quả được dùng trong giao dịch mua bán doanh nghiệp, tái cấu trúc sở hữu, huy động vốn hoặc những tình huống có yêu cầu pháp lý và tài chính cụ thể, việc thuê chuyên gia có kinh nghiệm thường phù hợp hơn.

Ngoài chuyên môn về tài chính, quá trình định giá còn có thể cần sự phối hợp giữa chuyên gia định giá, bộ phận tài chính, bộ phận marketing và người chịu trách nhiệm quản trị thương hiệu. Mỗi bên cung cấp một góc nhìn khác nhau về dữ liệu, thị trường, lợi thế cạnh tranh và khả năng thực hiện kế hoạch kinh doanh.

Mục tiêu không chỉ là tạo ra một con số mà còn là xây dựng cơ sở giải thích được vì sao thương hiệu được định giá như vậy, những giả định nào đang chi phối kết quả và điều gì có thể khiến giá trị thay đổi.

Định giá thương hiệu không thay thế quản trị thương hiệu

Một kết quả định giá chỉ phản ánh giá trị được ước tính tại một thời điểm, dựa trên phạm vi dữ liệu và các giả định cụ thể. Nó không bảo đảm rằng thương hiệu sẽ duy trì được giá trị ấy trong tương lai.

Uy tín thương hiệu có thể chịu ảnh hưởng từ nhiều hoạt động nằm ngoài phạm vi riêng của bộ phận marketing. Một sản phẩm không đáp ứng cam kết, dịch vụ khách hàng thiếu nhất quán, hệ thống phân phối không thực hiện đúng lời hứa hoặc những vấn đề trong quan hệ lao động đều có thể tác động đến cách khách hàng và các bên liên quan đánh giá doanh nghiệp.

Vì vậy, định giá và quản trị thương hiệu cần được xem là hai hoạt động liên quan nhưng không thay thế cho nhau. Định giá giúp ước tính giá trị kinh tế; quản trị thương hiệu giúp doanh nghiệp duy trì và phát triển những điều kiện tạo ra giá trị đó.

PRINCIPLE 01

Giá trị thương hiệu phải được tạo ra và duy trì trong hoạt động kinh doanh

Một thương hiệu có giá trị khi nó góp phần tạo ra những lợi ích mà khách hàng sẵn sàng lựa chọn và doanh nghiệp có thể chuyển hóa thành kết quả kinh tế. Việc định giá giúp lượng hóa những lợi ích ấy, còn việc bảo vệ và phát triển chúng đòi hỏi sự phối hợp của toàn doanh nghiệp.

Do đó, người chịu trách nhiệm thương hiệu không thể chỉ tập trung vào truyền thông hoặc hình ảnh. Họ cần phối hợp với các bộ phận sản phẩm, bán hàng, phân phối, dịch vụ khách hàng và tài chính để bảo đảm rằng những gì thương hiệu hứa hẹn được thể hiện trong hoạt động thực tế.

Kết luận: Con số chỉ có ý nghĩa khi biết nó được hình thành như thế nào

Định giá thương hiệu là một bài toán kết hợp giữa marketing, tài chính và phân tích chiến lược. Mỗi phương pháp có ưu điểm, giới hạn và điều kiện áp dụng riêng. Giá chuyển nhượng cung cấp bằng chứng từ giao dịch; phương pháp chi phí phản ánh nguồn lực đầu tư; phương pháp thu nhập lợi thế tìm cách xác định lợi ích gắn với thương hiệu; chênh lệch giá trị thị trường cung cấp một chỉ báo ở cấp doanh nghiệp; còn phương pháp giá trị kinh tế hướng đến việc ước tính lợi ích tương lai có thể quy cho thương hiệu.

Không có con số nào tự nó giải thích đầy đủ sức mạnh của một thương hiệu. Giá trị của kết quả định giá phụ thuộc vào mục đích sử dụng, chất lượng dữ liệu, tính hợp lý của giả định và khả năng phân biệt đóng góp của thương hiệu với các yếu tố kinh doanh khác.

FRESHBRAND

Doanh nghiệp của bạn đang cần biết thương hiệu có giá trị bao nhiêu, hay cần hiểu rõ hơn thương hiệu đang tạo ra giá trị kinh tế bằng cách nào? Xác định đúng câu hỏi sẽ giúp lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp và biến kết quả định giá thành cơ sở cho những quyết định quản trị có ý nghĩa.

Bắt đầu một dự án