32 cách đặt tên thương hiệu: Từ chiến lược đến những kỹ thuật sáng tạo tên gọi
Đặt tên thương hiệu thường được xem là bài toán tìm một từ thật hay, nhưng khó khăn thực sự nằm ở chỗ khác: cái tên phải vừa phù hợp với định hướng kinh doanh, vừa dễ nhận biết, dễ sử dụng và đủ khác biệt trong bối cảnh cạnh tranh. Vì vậy, một quy trình đặt tên tốt không bắt đầu bằng việc cố nghĩ ra “cái tên hoàn hảo”, mà bằng cách xác định tiêu chí, mở rộng thật nhiều hướng sáng tạo rồi mới đánh giá.
KEY TAKEAWAY
Một tên thương hiệu tốt không chỉ cần sáng tạo; nó cần tạo ra liên tưởng phù hợp với điều doanh nghiệp muốn được ghi nhớ.
1. Bắt đầu từ chiến lược, không bắt đầu từ danh sách tên
Trước khi nghĩ đến cách viết lạ, ghép từ hay vay mượn tiếng nước ngoài, cần trả lời một câu hỏi cơ bản: cái tên này phải giúp thương hiệu truyền đạt hoặc gợi lên điều gì?
Có thể bắt đầu bằng cách viết một câu ngắn mô tả chiến lược định vị, một tiêu đề quảng cáo hoặc một đoạn giới thiệu sản phẩm. Khi ý tưởng kinh doanh đã đủ rõ, tên gọi trở thành một cách cô đọng ý tưởng đó thay vì một bài tập sáng tạo tách rời khỏi chiến lược.
Chẳng hạn, nếu một sản phẩm cà phê hòa tan muốn nhấn mạnh trải nghiệm dành cho người biết thưởng thức cà phê, tên gọi như Taster’s Choice có thể gợi liên tưởng đến lựa chọn của những người sành cà phê. Với một sản phẩm chăm sóc da, tên như Cares lại hướng sự chú ý về ý niệm chăm sóc.
Điều quan trọng không nằm ở việc sao chép những cách đặt tên này. Giá trị của ví dụ nằm ở mối liên hệ giữa ý tưởng kinh doanh và liên tưởng mà tên gọi tạo ra.
PRINCIPLE 01
Tên gọi cần có một VAI TRÒ cụ thể
Trước khi đánh giá một cái tên hay hoặc dở, hãy xác định nó cần gợi lên lợi ích, tính cách, đối tượng, hoàn cảnh sử dụng hay một liên tưởng chiến lược nào khác.
2. Tìm sự khác biệt từ chính quy ước của ngành
Một trong những cách hữu ích để tìm tên là quan sát đối thủ cạnh tranh.
Nếu hầu hết doanh nghiệp trong ngành đều sử dụng những tên mang âm hưởng công nghệ, một hướng tên gần gũi hoặc giàu tính con người có thể tạo ra tương phản. Nếu một ngành tràn ngập những tên nghiêm túc và mang tính mô tả, một tên giàu hình ảnh có thể dễ được nhận ra hơn.
Một ví dụ là trung tâm chăm sóc sản phụ tại Arkansas. Trong bối cảnh các đối thủ sử dụng những tên trực tiếp như The Maternity Center hay The Birthing Center, tên Stork & Company đi theo một hướng khác hẳn: thay vì mô tả loại hình cơ sở, tên gọi sử dụng hình ảnh con cò gắn với câu chuyện trẻ sơ sinh.
Nguyên tắc tương tự có thể áp dụng cho cấu trúc âm thanh. Khi nhiều mẫu xe cùng sử dụng những tên ba âm tiết và kết thúc bằng “a” như Achieva, Aurora, Bravada, Celica, Corolla, Cressida, Integra, Maxima, Miata hay Previa, việc tiếp tục sử dụng cùng một mô thức có thể khiến tên mới hòa vào đám đông.
Khác biệt ở đây không đồng nghĩa với cố tình kỳ quặc. Doanh nghiệp cần nhận diện quy ước của ngành trước, sau đó quyết định quy ước nào nên giữ và quy ước nào có thể phá vỡ.

FRAMEWORK
Ba câu hỏi trước khi sáng tạo tên
Ba câu hỏi này giúp chuyển bài toán đặt tên từ sở thích cá nhân thành một vấn đề có tiêu chí rõ hơn.
- Thị trường đang làm gì giống nhau? Quan sát cấu trúc, âm thanh, từ vựng và kiểu liên tưởng phổ biến trong ngành.
- Khách hàng thực sự coi trọng điều gì? Xác định lợi ích, trải nghiệm hoặc ý nghĩa mà tên gọi nên hỗ trợ.
- Doanh nghiệp có thể làm khác ở đâu? Tìm khoảng trống đủ khác biệt nhưng vẫn phù hợp với định vị và bối cảnh sử dụng.
3. Khi sáng tạo tên, số lượng đi trước đánh giá
Một sai lầm phổ biến là nghĩ ra vài phương án rồi lập tức tranh luận xem tên nào tốt nhất. Cách làm này khiến quá trình sáng tạo bị thu hẹp quá sớm.
Ở giai đoạn đầu, mục tiêu nên là tạo ra nhiều khả năng khác nhau. Viết lại mọi phương án xuất hiện, kể cả những tên chưa hoàn chỉnh hoặc có vẻ khó sử dụng. Việc đánh giá nên diễn ra sau khi không gian ý tưởng đã đủ rộng.
Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng khi làm việc nhóm. Một lời nhận xét kiểu “ý tưởng này dở” không giúp mở rộng bài toán. Một phản ứng hữu ích hơn là hỏi: nếu không dùng phương án này, chúng ta có thể tạo thêm những hướng nào?
Đừng dồn quá nhiều kỳ vọng vào một danh sách chỉ có vài tên. Phần lớn phương án được tạo ra trong quá trình đặt tên cuối cùng sẽ bị loại. Đó không phải dấu hiệu của một quy trình kém hiệu quả; việc loại bỏ chính là một phần của quy trình.
PROCESS
- Xác định tiêu chí Làm rõ tên gọi cần hỗ trợ điều gì và những giới hạn nào phải được tôn trọng.
- Mở rộng phương án Tạo nhiều nhóm tên bằng các kỹ thuật khác nhau mà chưa đánh giá quá sớm.
- Sàng lọc và kiểm tra So sánh từng phương án với tiêu chí chiến lược, ngôn ngữ và bối cảnh sử dụng thực tế.

4. Thay đổi cách viết của một từ quen thuộc
Một từ quen thuộc có thể trở nên khác biệt khi cách viết được biến đổi có chủ đích. Jell-O, Froot hay Toys “R” Us cho thấy chính tả đôi khi có thể trở thành một phần của nhận diện tên gọi.
Tuy nhiên, thay đổi cách viết chỉ có giá trị khi người đọc vẫn có thể nhận ra, đọc và ghi nhớ tên. Nếu cách viết mới khiến khách hàng liên tục phải hỏi cách phát âm hoặc đánh vần, sự khác biệt có thể trở thành trở ngại.
5. Bắt đầu từ một ý tưởng hoàn toàn không liên quan
Nhà tư vấn sáng tạo Roger von Oech từng đề xuất việc chủ động đưa những yếu tố ngẫu nhiên vào quá trình tìm ý tưởng. Có thể mở một trang bất kỳ trong từ điển, chọn một từ rồi thử tìm mối liên hệ giữa từ đó và bài toán đặt tên.
Một đội thể thao, một vật thể, một động từ hoặc một hình ảnh bất kỳ cũng có thể trở thành điểm xuất phát.
Mục tiêu không phải lấy ngay từ ngẫu nhiên đó làm tên. Giá trị nằm ở việc buộc tư duy rời khỏi những liên tưởng quá quen thuộc.
6. Tạo tên từ chữ cái đầu
Tên có thể được hình thành từ các chữ cái đầu của một cụm từ. VISTA bắt nguồn từ Volunteers In Service To America, còn MADD từ Mothers Against Drunk Driving.
Cách này đặc biệt hiệu quả khi phần viết tắt tự nó tạo thành một từ dễ nhớ hoặc có ý nghĩa phù hợp. Ngược lại, một chuỗi chữ cái khó đọc thường tạo thêm gánh nặng ghi nhớ.
Điều này cũng giải thích vì sao không nên mặc định rằng tên viết tắt luôn là lựa chọn an toàn.
7. Rời khỏi môi trường làm việc quen thuộc
Không phải mọi phiên đặt tên đều cần diễn ra trước màn hình hoặc trong phòng họp.
Một môi trường thư giãn có thể giúp người tham gia thoát khỏi những mô thức suy nghĩ đã lặp lại. Đi bộ, thay đổi không gian hoặc tạm rời điện thoại đôi khi tạo điều kiện để những liên tưởng mới xuất hiện.
Đây không phải công thức đảm bảo sáng tạo. Nó đơn giản là một cách thay đổi điều kiện tư duy khi nhóm đã mắc kẹt trong cùng một vòng ý tưởng.
8. Quan sát những tên gọi trong đời sống hằng ngày
Các cửa hàng địa phương, nhà hàng, dịch vụ nhỏ và biển hiệu trên đường phố có thể là một nguồn tham khảo phong phú.
Những tên như Banana Republic, One Night Stand cho dịch vụ cho thuê lễ phục hay Creature Comforts cho dịch vụ chăm sóc vật nuôi cho thấy tên gọi có thể sử dụng thành ngữ, hình ảnh hoặc cách nói quen thuộc để tạo liên tưởng.
Thay vì chỉ ghi lại tên, hãy phân tích cơ chế đằng sau chúng: tên đang chơi với nghĩa nào, tạo bất ngờ ở đâu và vì sao người nghe có thể nhớ được?
9. Ghép các từ để tạo một từ mới
Một phương pháp phổ biến là kết hợp hai hoặc nhiều thành phần có sẵn thành một tên mới.
Caravan, Newsweek, Citibank, NutraSweet, Sunkist, Bridgestone, KitchenAid và Waterpik đều minh họa những dạng kết hợp khác nhau. Nabisco từng được hình thành từ National Biscuit Company.
Kỹ thuật ghép từ có lợi thế là cho phép doanh nghiệp tạo ra một tên mới nhưng vẫn giữ lại những dấu hiệu ngữ nghĩa giúp người nghe suy đoán ý nghĩa.
FIELD NOTE
Khi ghép từ, vấn đề thường không nằm ở việc có thể tạo ra bao nhiêu tổ hợp, mà ở việc tổ hợp nào vẫn đọc tự nhiên. Một tên có logic trên giấy nhưng khó phát âm trong hội thoại có thể nhanh chóng trở nên bất tiện khi đi vào sử dụng.

10. Tìm một hình ảnh đại diện
Thay vì bắt đầu từ từ ngữ, hãy bắt đầu bằng hình ảnh.
Công ty hoặc sản phẩm có thể gợi đến một loài vật, màu sắc, địa hình, vật thể hay hình dạng nào? Một hình ảnh cụ thể thường mở ra một trường liên tưởng rộng hơn so với việc cố tìm các tính từ mô tả trực tiếp.
Một loại động cơ điện một chiều cực mỏng của Kollmorgen từng được đặt tên The Pancake. Liên tưởng ở đây rất trực tiếp: đặc điểm vật lý nổi bật của sản phẩm là độ mỏng.
Một ví dụ khác là Throat Tamer cho sản phẩm xịt họng. Tên gọi khai thác hình ảnh “thuần hóa” cơn đau thay vì chỉ mô tả thành phần hoặc công dụng theo cách kỹ thuật.
11. Chọn mức từ vựng phù hợp với người sử dụng
Một tên không tồn tại độc lập với người đọc nó.
Từ vựng quá học thuật có thể phù hợp trong một số lĩnh vực chuyên môn nhưng trở thành rào cản với sản phẩm tiêu dùng đại chúng. Ngược lại, một tên quá thông tục có thể không phù hợp với những ngành đòi hỏi mức độ trang trọng hoặc tin cậy cao.
Vì vậy, câu hỏi không phải là từ nào “hay” hơn, mà là cách dùng từ nào phù hợp với khách hàng, bối cảnh và vị thế thương hiệu.
12. Nghĩ về lý do khách hàng sử dụng sản phẩm
Đừng chỉ hỏi sản phẩm là gì. Hãy hỏi khách hàng muốn cảm thấy hoặc đạt được điều gì khi sử dụng nó.
Tên Reebok liên hệ đến một loài linh dương châu Phi, còn Puma gợi đến một loài mèo lớn. Những liên tưởng về tốc độ, sự nhanh nhẹn và chuyển động phù hợp với bối cảnh của sản phẩm thể thao.
Một tên gọi vì thế có thể xuất phát từ lợi ích cảm nhận hoặc trạng thái mà sản phẩm muốn gợi lên, thay vì từ chính danh mục sản phẩm.
13. Quan sát nơi và thời điểm sản phẩm được sử dụng
Bối cảnh sử dụng cũng có thể trở thành nguồn tên gọi.
Một thiết bị ghi âm cầm tay từng được đặt tên Commuter khi người ta nhận thấy sản phẩm có thể được sử dụng trên đường đi làm và trở về nhà.
Đây là một cách chuyển trọng tâm từ “sản phẩm có gì?” sang “sản phẩm xuất hiện ở đâu trong đời sống của người dùng?”.
14. Vay mượn một từ đã có nghĩa
Không phải tên mới nào cũng cần một từ mới.
Sears từng dùng DieHard cho dòng ắc-quy ô tô để diễn đạt ý niệm về độ bền. Close-Up sử dụng một cách nói quen thuộc để tạo liên tưởng phù hợp với sản phẩm kem đánh răng. Spic and Span, một thành ngữ chỉ trạng thái sạch sẽ, cũng trở thành tên của một sản phẩm tẩy rửa gia dụng.
Khi một từ hoặc thành ngữ đã mang sẵn một mạng lưới liên tưởng, thương hiệu có thể tận dụng phần ý nghĩa đó thay vì phải xây dựng mọi thứ từ đầu.
15. Dùng từ điển và từ điển đồng nghĩa như công cụ sáng tạo
Từ điển không chỉ dùng để kiểm tra nghĩa.
Một bộ từ điển đầy đủ có thể giúp mở rộng trường từ vựng, tìm nguồn gốc từ, biến thể và những cách dùng ít hiển nhiên hơn. Từ điển đồng nghĩa cũng giúp thoát khỏi vài từ đầu tiên mà cả nhóm thường nghĩ đến.
Những tài liệu như Oxford English Dictionary, Webster’s Third New International Dictionary, March’s Thesaurus hay The Synonym Finder của J.I. Rodale từng được sử dụng như những nguồn khai phá từ vựng.
Ngày nay công cụ có thể thay đổi, nhưng nguyên tắc vẫn còn giá trị: đừng chỉ tìm một từ; hãy khám phá cả trường nghĩa xung quanh nó.
16. Tìm cảm hứng trong văn hóa, lịch sử và những văn bản quen thuộc
Năm 1878, Procter & Gamble phát triển một loại xà phòng màu trắng có khả năng nổi trên nước. Harley Procter được cho là đã tìm thấy cảm hứng cho tên Ivory khi nghe một đoạn trong Thánh Vịnh 45 có nhắc đến “ivory palaces”.
Ví dụ này cho thấy một cái tên đôi khi xuất hiện khi người đặt tên tiếp xúc với những nguồn văn hóa nằm ngoài phạm vi của ngành hàng.
Điều cần học không phải là “đến nhà thờ để tìm tên”, mà là mở rộng phạm vi quan sát: văn học, lịch sử, nghệ thuật, đời sống và ngôn ngữ đều có thể cung cấp chất liệu.
17. Lắng nghe cách khách hàng nói
Ngôn ngữ của khách hàng có thể tiết lộ những cách gọi mà doanh nghiệp không nghĩ đến.
Vào đầu những năm 1900, dược sĩ George Bunting bán một loại kem dưỡng da. Theo câu chuyện về nguồn gốc tên gọi, sau khi một khách hàng nói sản phẩm giúp tình trạng eczema của mình, tên Noxzema được hình thành từ cách chơi âm với cụm “no eczema”.
Dù không phải phản hồi nào của khách hàng cũng nên biến thành tên, cách họ mô tả sản phẩm có thể cung cấp những từ ngữ, lợi ích và liên tưởng đáng chú ý.
18. Nghĩ về tên như một lời cam kết
Một tên gọi có thể hàm chứa lợi ích hoặc trạng thái mà sản phẩm muốn gợi lên.
NyQuil kết hợp những âm gợi đến ban đêm và sự yên tĩnh. Sure gợi đến sự tự tin. Trong những trường hợp như vậy, giá trị của tên không chỉ nằm ở âm thanh mà còn ở tập hợp liên tưởng mà nó kích hoạt.
Điều này cũng đặt ra một yêu cầu: lời hứa được gợi ra bởi tên cần phù hợp với trải nghiệm thực tế. Một tên gọi không thể bù đắp cho một sản phẩm không thực hiện được điều mà thương hiệu khiến khách hàng kỳ vọng.
19. Khám phá từ ngữ ở những ngôn ngữ khác
Tiếng nước ngoài có thể mở rộng đáng kể kho từ.
Diamante liên hệ với “diamond”; Volvo bắt nguồn từ tiếng Latin; Sanka được hình thành từ cụm tiếng Pháp sans caféine. Một thành ngữ như travail du coeur cũng có thể trở thành nguồn cảm hứng khi ý nghĩa của nó phù hợp với câu chuyện muốn truyền tải.
Tuy nhiên, việc chọn một từ nước ngoài không nên chỉ dựa trên âm thanh. Cần kiểm tra nghĩa, cách phát âm và những liên tưởng mà từ đó có thể tạo ra trong các thị trường liên quan.

20. Dùng máy tính để mở rộng tổ hợp
Máy tính có thể tạo ra số lượng lớn phương án bằng cách kết hợp các thành phần từ vựng.
Một cách đơn giản là xây dựng hai hoặc nhiều nhóm từ rồi tạo các tổ hợp giữa chúng. Công cụ có thể giúp con người đi nhanh hơn trong giai đoạn mở rộng phương án.
Nhưng khả năng tạo tên không đồng nghĩa với khả năng đánh giá tên. Công cụ không tự hiểu đầy đủ chiến lược marketing, sắc thái ngôn ngữ hay bối cảnh cạnh tranh nếu những yếu tố đó không được đưa vào tiêu chí đánh giá.
Nguyên tắc này càng quan trọng khi sử dụng các công cụ tạo sinh: tốc độ sinh phương án không thay thế được năng lực lựa chọn.
21. Cân nhắc mua lại một tên đã tồn tại
Không phải mọi tên đã được người khác sở hữu đều vĩnh viễn nằm ngoài khả năng tiếp cận.
Đã có những trường hợp doanh nghiệp mua hoặc xin quyền sử dụng tên từ chủ sở hữu khác. Khi một phương án thực sự có giá trị nhưng quyền sử dụng đã thuộc về một bên khác, thương lượng có thể là một hướng cần cân nhắc.
Đây là quyết định kinh doanh và pháp lý, không đơn thuần là quyết định sáng tạo. Việc một tên ít được sử dụng cũng không có nghĩa doanh nghiệp khác có thể tự do sử dụng nó.
22. Chủ động lắng nghe những cuộc trò chuyện đời thường
Tên gọi đôi khi xuất hiện từ những câu nói rất bình thường.
Một câu chào “Night, all” được kể lại như nguồn cảm hứng cho tên Nytol. Điểm đáng chú ý không phải câu chuyện tình cờ, mà là thói quen quan sát ngôn ngữ trong đời sống.
Khi đang làm một dự án đặt tên, hãy chú ý đến cách mọi người nói, những cụm từ lặp lại và những cách phát âm có khả năng biến đổi thành tên.
23. Đừng mặc định chữ viết tắt là lựa chọn an toàn
Một chuỗi chữ cái có thể ngắn nhưng không nhất thiết dễ nhớ.
Các tên như UST, SPX hay NCH đặt ra một vấn đề: nếu người nghe chưa biết doanh nghiệp, những ký tự này cung cấp rất ít manh mối về cách đọc, ý nghĩa hoặc điều cần ghi nhớ.
Tên viết tắt có thể phù hợp trong một số trường hợp, nhưng “ngắn” và “dễ nhớ” là hai tiêu chí khác nhau.
COMMON MISTAKE
“Tên càng ngắn thì càng dễ nhớ.” Vì sao chưa đủ
Khả năng ghi nhớ còn phụ thuộc vào âm thanh, cấu trúc, mức độ khác biệt và liên tưởng mà tên tạo ra. Một chuỗi ba ký tự không có ý nghĩa có thể khó nhớ hơn một từ dài hơn nhưng dễ đọc và giàu liên tưởng.
24. Đọc tên thành tiếng
Tên thương hiệu không chỉ xuất hiện trên màn hình, bao bì hay biển hiệu. Nó còn được nói trong cuộc họp, cuộc gọi, cửa hàng và các cuộc trò chuyện.
Vì vậy, hãy đọc từng phương án thành tiếng.
Một thay đổi nhỏ về cấu trúc âm có thể khiến tên dễ nói hơn đáng kể. Ví dụ, Calida và Calidus có nguồn gốc liên quan đến ý nghĩa “ấm áp”, nhưng cách kết thúc khác nhau tạo ra nhịp phát âm khác nhau.
Một tên trông đẹp khi viết nhưng thường xuyên bị đọc sai là dấu hiệu cần xem xét lại.
25. Thử nghiệm với tiếp tố
Tiếp tố có thể thay đổi cảm giác và cấu trúc của một tên mới.
Những phần như -oid, -ex hay -elle từng xuất hiện trong nhiều tên sản phẩm và thương hiệu. Chúng có thể giúp tạo âm thanh đặc trưng hoặc gợi những liên tưởng nhất định.
Tuy nhiên, không nên xem tiếp tố như một công thức cơ học. Một phần âm tiết từng tạo cảm giác hiện đại trong giai đoạn này có thể trở nên lỗi thời ở giai đoạn khác.
26. Bắt đầu từ lợi ích mà sản phẩm mang lại
Khi đặt tên cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc ấn phẩm, hãy tìm những tên trong các lĩnh vực tương tự rồi phân tích chúng sâu hơn.
Với một bản tin chẳng hạn, những tên quen thuộc như Times, Herald hay Gazette cho thấy các quy ước của ngành xuất bản. Nhưng việc chỉ sao chép quy ước sẽ không tạo ra nhiều không gian khác biệt.
Câu hỏi hữu ích hơn là: người sử dụng nhận được lợi ích gì và có cách nào đưa lợi ích đó vào tên mà không biến tên thành một câu mô tả dài?
27. Bắt đầu bằng một chữ cái ít gặp
Tần suất xuất hiện của chữ cái ảnh hưởng đến cảm giác quen hay lạ của một từ.
George Eastman từng đặc biệt yêu thích chữ K và cuối cùng chọn Kodak — một tên ngắn, có âm thanh mạnh và khác biệt.
Điểm đáng chú ý ở đây không phải cứ chọn K, X, Z hay Q là sẽ có một tên tốt. Một ký tự ít gặp chỉ là điểm khởi đầu để tạo ra cấu trúc âm thanh khác với những gì đang phổ biến.
28. Khai thác nhịp điệu và sự lặp âm
Tên gọi cũng có nhịp.
Coca-Cola là ví dụ rõ ràng về cấu trúc âm thanh có tính lặp. Những tên có phụ âm, nguyên âm hoặc nhịp âm tiết tương ứng đôi khi dễ đọc và dễ lưu lại trong trí nhớ hơn.
Khi thử nghiệm, đừng chỉ nhìn tên trên giấy. Hãy nghe cách nó phát ra khi được nói nhanh, nói trong câu và nhắc lại sau một khoảng thời gian.
29. Xem bản đồ
Địa danh có thể trở thành nguồn nguyên liệu đặt tên.
Tên Weejun được hình thành từ phần âm của “Norwegian”. Fig Newtons gắn với Newton, một địa danh tại Massachusetts.
Bản đồ cung cấp hàng nghìn tên sông, núi, thành phố, vùng đất và địa danh với cấu trúc âm thanh rất khác nhau. Tuy nhiên, khi sử dụng địa danh, cần cân nhắc ý nghĩa văn hóa và mối liên hệ thực tế để tránh tạo ra một câu chuyện nguồn gốc gây hiểu nhầm.
30. Đảo ngược trật tự quen thuộc
Ngôn ngữ đôi khi tạo ra những kết quả thú vị khi các thành phần được đảo vị trí.
Tướng Ambrose Everett Burnside nổi tiếng với phần râu hai bên mặt. Cách gọi “burnsides” về sau được đảo thành sideburns.
Một doanh nghiệp cũng có thể thử đảo trật tự của những thành phần quen thuộc để tìm cấu trúc mới. Thay vì chấp nhận cách kết hợp đầu tiên, hãy thử đổi vị trí danh từ, động từ, tính từ hoặc các thành tố âm thanh rồi đọc lại kết quả.
31. Vay mượn cơ chế, không sao chép kết quả
Ý tưởng hiếm khi xuất hiện trong khoảng trống.
Người làm sáng tạo có thể quan sát cách một ngành khác giải quyết vấn đề, cách một thương hiệu sử dụng ngôn ngữ hoặc cách một lĩnh vực biến một khái niệm thành hình ảnh, sau đó chuyển cơ chế tư duy đó sang bài toán của mình.
Điều đáng vay mượn không phải cái tên cuối cùng. Đó là phương pháp tạo ra nó.
Nếu một tên hay được hình thành bằng cách ghép từ, hãy thử kỹ thuật ghép từ với nguyên liệu của thương hiệu mình. Nếu một tên khác khai thác địa danh, hãy xem địa lý có thực sự liên quan đến câu chuyện của doanh nghiệp hay không.
32. Đừng đánh giá tên chỉ bằng câu hỏi “có hay không?”
Sau giai đoạn sáng tạo, bài toán chuyển từ tạo phương án sang đánh giá phương án.
Đây là lúc tiêu chí ban đầu trở nên quan trọng. Một cái tên có thể thú vị nhưng không phù hợp với định vị. Một tên có thể đúng về chiến lược nhưng quá khó phát âm. Một phương án khác có thể dễ nhớ nhưng quá giống cấu trúc tên của đối thủ.
Thay vì hỏi cả nhóm “mọi người có thích tên này không?”, hãy chuyển sang những câu hỏi cụ thể hơn.
CHECKLIST
Những câu hỏi cần đặt ra:
- Tên gọi có liên hệ hợp lý với định vị, lợi ích hoặc liên tưởng mà thương hiệu muốn xây dựng không?
- Tên có đủ khác biệt so với những quy ước phổ biến trong ngành không?
- Người nghe có thể đọc, phát âm và nhắc lại tên tương đối dễ dàng không?
- Tên có tạo ra liên tưởng ngoài ý muốn trong ngôn ngữ hoặc thị trường liên quan không?
- Tên có hoạt động tốt khi được nói thành tiếng, viết ra và đặt trong bối cảnh sử dụng thực tế không?
- Có vấn đề pháp lý hoặc quyền sở hữu nào cần được kiểm tra trước khi lựa chọn không?
Từ 33 cách nghĩ đến một quy trình đặt tên có kỷ luật
Danh sách kỹ thuật càng dài càng dễ tạo cảm giác rằng đặt tên là một trò chơi ngôn ngữ. Nhưng các kỹ thuật chỉ giải quyết một phần của bài toán.
Có thể thay đổi chính tả, ghép từ, tìm hình ảnh, dùng địa danh, khai thác tiếng nước ngoài, thử tiếp tố hoặc sử dụng công cụ để tạo hàng trăm phương án. Không kỹ thuật nào tự bảo đảm rằng kết quả cuối cùng phù hợp với thương hiệu.
Điểm chung giữa những phương pháp hữu ích là chúng giúp mở rộng không gian tìm kiếm. Sau đó, chiến lược và tiêu chí đánh giá giúp thu hẹp không gian ấy.

LESS EFFECTIVE
- Bắt đầu bằng việc hỏi mọi người thích tên nào.
- Chỉ tạo vài phương án rồi cố bảo vệ một tên yêu thích.
- Đánh giá tên chủ yếu bằng cảm giác mới lạ.
- Dùng công cụ tạo tên nhưng không có tiêu chí sàng lọc.
STRONGER
- Làm rõ vai trò của tên trước khi sáng tạo.
- Tạo nhiều hướng bằng những cơ chế ngôn ngữ khác nhau.
- Đánh giá tên trong bối cảnh cạnh tranh và sử dụng thực tế.
- Kiểm tra chiến lược, ngôn ngữ và các điều kiện liên quan trước khi quyết định.
Tên thương hiệu vì thế không nên được xem là một khoảnh khắc lóe sáng đơn lẻ. Đó là kết quả của hai năng lực bổ sung cho nhau: khả năng tạo ra nhiều khả năng và khả năng loại bỏ chúng một cách có lý do.
Một quy trình tốt không nhất thiết giúp doanh nghiệp tìm được cái tên gây ấn tượng ngay từ lần đầu nghe. Nó giúp doanh nghiệp hiểu vì sao một phương án đáng được giữ lại, vì sao phương án khác cần bị loại và cái tên cuối cùng đang phục vụ chiến lược nào.
FRESHBRAND
Nếu đang có nhiều phương án tên nhưng chưa có cơ sở rõ ràng để lựa chọn, vấn đề có thể nằm ở tiêu chí chứ không phải số lượng ý tưởng.
FreshBrand tiếp cận bài toán đặt tên trong mối liên hệ với định vị, cấu trúc thương hiệu và cách tên gọi được sử dụng trong hệ thống thương hiệu, thay vì xem tên như một yếu tố sáng tạo độc lập.